DANH SÁCH HỌC SINH GIỎI CÁC CẤP NĂM HỌC 2016 - 2017

Đăng lúc: Thứ tư - 20/12/2017 23:33 - Người đăng bài viết: tuyengiaocb
Danh sách các học sinh đoạt giải cấp tỉnh và quốc gia năm học 2016 - 2017
DANH SÁCH THÍ SINH ĐOẠT GIẢI
 TRONG KỲ THI CHỌN HỌC SINH GIỎI QUỐC GIA LỚP 12 THPT
 NĂM 2016
TT SBD Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh Dân tộc Giới tính Lớp Học sinh trường Điểm thi MônThi Giải
1 14.06.02 MÃ THỊ THANH HẰNG 28/10/1998 Cao Bằng Tày Nữ 12 THPT Chuyên 13,50 Ngữ văn Ba
2 14.07.04 LÊ THỊ KIM NGÂN 10/10/1998 Cao Bằng Tày Nữ 12 THPT Chuyên 15,25 Lịch sử Ba
3 14.07.01 NÔNG THỊ THU HÀ 16/12/1998 Cao Bằng Tày Nữ 12 THPT Chuyên 13,50 Lịch sử KK
4 14.07.02 BẾ THỊ HUỆ 13/02/1999 Cao Bằng Tày Nữ 11 THPT Chuyên 13,25 Lịch sử KK
5 14.07.03 TRẦN THỊ DIỆU LINH 30/06/1998 Cao Bằng Tày Nữ 12 THPT Chuyên 13,75 Lịch sử KK
6 14.07.05 NGUYỄN KHÁNH TOÀN 06/03/1998 Cao Bằng Tày Nam 12 THPT Chuyên 13,50 Lịch sử KK
7 14.08.01 MÃ THỊ PHƯƠNG ANH 10/10/1998 Cao Bằng Tày Nữ 12 THPT Chuyên 15.00 Địa lí Ba
8 14.09.05 NGUYỄN THỊ VÂN KHÁNH 22/12/1998 Cao Bằng Tày Nữ 12 THPT Chuyên 12,90 T.Anh KK

DANH SÁCH KẾT QUẢ XẾP GIẢI THI CHỌN HỌC SINH GIỎI CẤP TỈNH LỚP 11, LỚP 9
NĂM HỌC 2016- 2017
KẾT QUẢ XẾP GIẢI LỚP 11
MÔN THI: TOÁN
TT SBD Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh Dân tộc Giới tính Lớp Học sinh trường Điểm thi Giải
1 1001.201 HOÀNG PHÚC HƯNG 03/12/2000 Hòa An- Cao Bằng Tày Nam 11 Toán THPT Chuyên 19,75 Nhất
2 1001.186 KHÚC HOÀNG NINH HÒA 20/06/2000 TP Cao Bằng-Cao Bằng Tày Nữ 11 Toán THPT Chuyên 16,00 Nhì
3 1001.330 NGUYỄN KHÁNH TRIÊN 16/03/2001 TP Cao Bằng-Cao Bằng Tày Nam 10 Toán THPT Chuyên 15,75 Nhì
4 1001.296 NGUYỄN QUÝ THÁI 21/06/2000 TP Cao Bằng-Cao Bằng Kinh Nam 11 Toán THPT Chuyên 15,50 Nhì
5 1001.124 LÊ HỒ HOÀI BÃO 22/06/2001 Tỉnh Cao- Bằng Kinh Nam 10A1 THPT Thành phố 14,50 Ba
6 1001.289 NGUYỄN HÀ TÂN 14/10/2000 TP Cao Bằng-Cao Bằng Tày Nam 11 Toán THPT Chuyên 14,50 Ba
7 1001.235 QUÁCH HỒNG LINH 16/12/2000 TP Cao Bằng-Cao Bằng Tày Nữ 11 Toán THPT Chuyên 14,00 Ba
 
MÔN THI: VẬT LÝ
TT
 
SBD Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh Dân tộc Giới tính Lớp Học sinh trường Điểm thi Giải
1 1002.161 PHẠM NGỌC HÀ 29/09/2000 Hòa An- Cao Bằng Tày Nữ 11 Toán THPT Chuyên 18,75 Nhất
2 1002.209 PHÙNG QUANG KHÁNH 01/09/2000 Trùng Khánh-Cao Bằng Nùng Nam 11 Lý THPT Chuyên 18,25 Nhì
3 1002.245 HOÀNG ĐỨC LỢI 13/12/2000 Trùng Khánh-Cao Bằng Tày Nam 11 Lý THPT Chuyên 18,25 Nhì
4 1002.157 LÊ THỊ NGÂN HÀ 01/11/2000 Hà Nội Tày Nữ 11 Lý THPT Chuyên 17,75 Ba
5 1002.185 HOÀNG THÁI HÒA 21/03/2000 TP Cao Bằng-Cao Bằng Nùng Nam 11 Lý THPT Chuyên 17,50 Ba
6 1002.207 LỤC THỊ HƯỜNG 29/09/2000 Thông Nông- Cao Bằng Nùng Nữ 11A PTDT Nội Trú Tỉnh 17,50 Ba
7 1002.307 RIÊU ĐỨC THUYẾN 17/11/2000 Thông Nông- Cao Bằng Nùng Nam 11 Lý THPT Chuyên 17,25 Ba
8 1002.310 LỤC LƯU THỦY 09/10/2000 Hòa An- Cao Bằng Tày Nữ 11A PTDT Nội Trú Tỉnh 17,25 Ba
 
MÔN THI: HÓA HỌC
TT
 
SBD Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh Dân tộc Giới tính Lớp Học sinh trường Điểm thi Giải
1 0803.064 LIÊU MINH THẾ 07/06/2000 Quảng Uyên -Cao Bằng Nùng Nam 11A1 THPT Quảng Uyên 17,50 Nhì
2 1003.159 LƯƠNG THỊ THU HÀ 14/06/2000 Hòa An- Cao Bằng Tày Nữ 11 Lý THPT Chuyên 16,50 Nhì
3 1003.217 NÔNG THỊ HƯƠNG LAN 21/06/2000 Nguyên Bình-Cao Bằng Tày Nữ 11 Hóa THPT Chuyên 16,50 Nhì
4 1003.321 NGUYÊN THU THỦY TIÊN 31/10/2001 BV Bắc Ninh Kinh Nữ 10 Toán THPT Chuyên 15,00 Nhì
5 100.208 LỤC QUỐC KHÁNH 24/12/2000 Quảng Uyên -Cao Bằng Nùng Nam 11A PTDT Nội Trú Tỉnh 14,00 Ba
6 1003.232 NGUYỄN THÙY LINH 20/11/2000 TP Cao Bằng-Cao Bằng Kinh Nữ 11Toán THPT Chuyên 14,00 Ba
7 1003.294 NÔNG LƯƠNG THẢO 04/07/2000 TP Cao Bằng-Cao Bằng Tày Nữ 11 Hóa THPT Chuyên 14,00 Ba
8 0603.041 LÊ HÀ GIANG 02/10/2000 Nguyên Bình-Cao Bằng Tày Nam 11A THPT Nguyên Bình 13,50 Ba
9 1003.220 ĐINH QUỐC LẬP 14/03/2000 TP Cao Bằng-Cao Bằng Tày Nữ 10 Hóa THPT Chuyên 13,50 Ba
10 1003.251 NÔNG HƯƠNG LY 13/03/2000 Trùng Khánh-Cao Bằng Tày Nữ 10 Hóa THPT Chuyên 13,50 Ba
11 1003.336 MÔNG THẾ TÙNG 26/10/2000 BV Cao Bằng Tày Nam 11A1 THPT Thành Phố 11,50 Ba
 
 
MÔN THI: SINH HỌC
TT
 
SBD Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh Dân tộc Giới tính Lớp Học sinh trường Điểm thi Giải
1 1004.277 DƯƠNG THỊ NHUNG 13/02/2000 Thông Nông- Cao Bằng Mông Nữ 11A PTDT Nội Trú Tỉnh 15,00 Nhì
2 1004.309 NÔNG THỊ THÙY 02/05/2000 Hạ Lang- Cao Bằng Nùng Nữ 11 Toán THPT Chuyên 14,75 Nhì
3 0604.052 MẠC THỊ LIÊN 14/02/2000 Nguyên Bình Cao Bằng Dao Nữ 11A THPT Nà Bao 14,50 Nhì
4 1004.292 ĐÀM THỊ THẢO 29/05/2000 Hà Quảng- Cao Bằng Tày Nữ 11A PTDT Nội Trú Tỉnh 14,50 Nhì
5 0604.054 HOÀNG THỊ NGÂN 03/06/2001 Nguyên Bình Cao Bằng Tày Nữ 11A THPT Nguyên Bình 14,25 Ba
6 1004.142 NÔNG THỊ LINH ĐAN 16/04/2001 Hòa An- Cao Bằng Tày Nữ 10 Sinh THPT Chuyên 14,25 Ba
7 1004.327 NÔNG THU TRANG 24/01/2000 Thạch An- Cao Bằng Tày Nữ 11A PTDT Nội Trú Tỉnh 14,00 Ba
8 1004.155 BÙI THỊ TRÀ 21/03/2001 TP Cao Bằng-Cao Bằng Tày Nữ 10A1 THPT Cao Bình 13,75 Ba
9 1004.311 TRIỆU THỊ THỦY 15/05/2000 Trùng Khánh-Cao Bằng Nùng Nữ 11Sinh THPT Chuyên 13,75 Ba
10 0604.053 HÀ THỊ LƯƠNG 15/03/2000 Nguyên Bình Cao Bằng Tày Nữ 11A THPT Nguyên Bình 13,50 Ba
11 1004.115 LÝ THỊ HUỆ ANH 25/09/2000 TP Cao Bằng-Cao Bằng Nùng Nữ 11A1 THPT Cao Bình 13,50 Ba
12 1004.274 HÀ HOANG NHI 19/11/2000 Hòa An- Cao Bằng Tày Nữ 11A1 THPT Cao Bình 13,50 Ba
13 1004.122 NGUYỄN THỊ HÔNG ÁNH 16/12/2000 TP Cao Bằng-Cao Bằng Tày Nữ 11A1 THPT Cao Bình 13,00 Ba
 
MÔN THI: NGỮ VĂN
TT
 
SBD Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh Dân tộc Giới tính Lớp Học sinh trường Điểm thi Giải
1 1005.205 NÔNG THỊ DIỆU HƯƠNG 08/04/2000 Trùng Khánh-Cao Bằng Tày Nữ 11 Văn THPT Chuyên 18,00 Nhất
2 1005.133 TÔ THỊ BÍCH DIỆP 15/11/2000 TP Cao Bằng-Cao Bằng Tày Nữ 11 Văn THPT Chuyên 17,50 Nhất
3 1005.263 NGUYỄN THỊ THU NA 31/10/2000 TP Cao Bằng-Cao Bằng Tày Nữ 11 Văn THPT Chuyên 15,50 Nhì
4 1005.322 ĐÀM THỊ THÙY TRANG 24/10/2000 TP Cao Bằng-Cao Bằng Tày Nữ 11 Văn THPT Chuyên 15,00 Nhì
5 1005.343 MẠC THỊ VI 24/11/2000 Bảo Lâm- Cao Bằng Tày Nữ 11B PTDT Nội Trú Tỉnh 15,00 Nhì
6 1005.187 MÔNG KHÁNH HÒA 18/07/2001 TP Cao Bằng-Cao Bằng Tày Nữ 10 Văn THPT Chuyên 14,00 Nhì
7 1005.229 NGÔ GIA LINH 24/09/2000 TP Cao Bằng-Cao Bằng Tày Nữ 11 Văn THPT Chuyên 14,00 Nhì
8 1005.257 TRIỆU THỊ MAI 15/02/2000 Thạch An- Cao Bằng Dao Nữ 11B PTDT Nội Trú Tỉnh 14,00 Nhì
9 1005.168 TĂNG THỊ HÔNG HẠNH 12/69/2000 Trực Tuấn- Nam Định Kinh Nữ 11 Văn THPT Chuyên 13,50 Ba
10 0105.047 DIÊU THỊ LAN 13/10/2000 Bảo Lạc – Cao Bằng Tày Nữ 11A THPT Bản Ngà 13,00 Ba
11 0305.040 PHƯƠNG THỊ NHÃ UYÊN 15/12/2000 Hòa An- Cao Bằng Nùng Nữ 11C THPT Nà Giàng 13,00 Ba
12 0405.037 HOÀNG THỊ PHƯƠNG 27/09/2000 Hạ Lang – Cao Bằng Tày Nữ 11A1 THPT Hạ Lang 13,00 Ba
13 0905.049 CHU THỊ QUỲNH TRANG 16/02/2000 Thạch An- Cao Bằng Nùng Nữ 11A THPT Thạch An 13,00 Ba
14 1005.119 NGUYỄN THỊ QUỲNH ANH 02/05/2000 TP Cao Bằng-Cao Bằng Kinh Nữ 11 Văn THPT Chuyên 13,00 Ba
15 1005.140 PHẠM LƯU THÙY DƯƠNG 18/09/2000 TP Cao Bằng-Cao Bằng Tày Nữ 11 Anh THPT Chuyên 13,00 Ba
16 0505.048 TRƯƠNG NGỌC ANH 08/01/2000 Hòa An- Cao Bằng Tày Nữ 11A THPT Hòa An 12,50 Ba
17 0505.061 TRẦN THỊ PHƯƠNG THẢO 04/12/2000 Hòa An- Cao Bằng Nùng Nữ 11A THPT Hòa An 12,50 Ba
18 0605.032 NGÔ THỊ LAN ANH 29/08/2000 Nguyên Bình-Cao Bằng Tày Nữ 11A THPT Nguyên Bình 12,50 Ba
19 1005.192 THẨM THANH HUẾ 13/06/2000 Bảo Lạc – Cao Bằng Tày Nữ 11A PTDT Nội Trú Tỉnh 12,50 Ba
20 1005.193 TRẦN THỊ HUỆ 15/06/2000 TP Cao Bằng-Cao Bằng Tày Nữ 11B PTDT Nội Trú Tỉnh 12,50 Ba
21 1205.030 HOÀNG THỊ LÂM OANH 10/11/2000 Trà Lĩnh- Cao Bằng Tày Nữ 11A1 THPT Trà Lĩnh 12,50 Ba
 
MÔN THI: LỊCH SỬ
TT
 
SBD Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh Dân tộc Giới tính Lớp Học sinh trường Điểm thi Giải
1 1006.313 HỨA NGỌC THÚY 19/03/2000 Trùng Khánh-Cao Bằng Tày Nữ 11 Văn THPT Chuyên 15,00 Nhì
2 0906.051 LÝ NÔNG TRƯỜNG 19/11/2000 Thạch An- Cao Bằng Dao Nam 11A THPT Thạch An 14,50 Nhì
3 1106.046 HOÀNG THỊ HỒNG NHUNG 10/08/2000 Thông Nông-Cao Bằng Tày Nữ 11A THPT Thông Nông 14,25 Nhì
4 1006.110 ĐÀM QUANG AN 14/11/2000 Phục Hòa- Cao Bằng Tày Nam 11C PTDT Nội Trú Tỉnh 14,25 Nhì
5 1006.148 LÝ THỊ NAM GIANG 01/05/2000 Hà Quảng- Cao Bằng Tày Nữ 11 Văn THPT Chuyên 14,25 Nhì
6 1006.269 NÔNG TRIỆU BẢO NGỌC 10/11/2001 Quảng Uyên- Cao Bằng Nùng Nữ 10 Toán THPT Chuyên 14,25 Nhì
7 1106.047 TRUNG THỊ PHƯƠNG 11/08/2001 Thông Nông-Cao Bằng Nùng Nữ 10A THPT Thông Nông 14,00 Ba
8 0906.053 TRIỆU THỊ YẾN 23/02/2000 Thạch An- Cao Bằng Dao Nữ 11A THPT Thạch An 14,00 Ba
9 1006.184 LÊ THỊ THÙY HOAN 02/04/2000 Hòa An- Cao Bằng Tày Nữ 11 Văn THPT Chuyên 14,00 Ba
10 1006.287 NGUYỄN THỊ SEN 14/12/2000 Phương Định NamĐịnh Kinh Nữ 11 Toán THPT Chuyên 14,00 Ba
11 0306.032 PHƯƠNG THỊ NAM 24/12/2000 Hà Quảng- Cao Bằng Nùng Nữ 11A2 THPT Lục Khu 13,50 Ba
12 0306.038 HOÀNG THỊ TOAN 16/06/2000 Hòa An- Cao Bằng Tày Nữ 11A THPT Nà Giàng 13,50 Ba
13 1006.256 MÃ THỊ MAI 01/11/2000 Hạ Lang- Cao Bằng Tày Nữ 11B PTDT Nội Trú Tỉnh 13,50 Ba
14 1106.048 HOÀNG THỊ TÂM 29/09/2000 Thông Nông- Cao Bằng Dao Nữ 11A THPT Thông Nông 13,25 Ba
15 0306.041 NGUYỄN HẢI YẾN 11/03/2000 Hòa An- Cao Bằng Tày Nữ 11A THPT Nà Giàng 13,25 Ba
16 0906.052 HOÀNG THỊ XOAN 17/04/2000 Thạch An- Cao Bằng Nùng Nữ 11A THPT Thạch An 13,25 Ba
17 1106.042 SẦM THỊ LỆ 28/11/2000 Thông Nông- Cao Bằng Nùng Nữ 11C THPT Thông Nông 13,00 Ba
18 1106.044 SẦM THỊ NGA 17/08/2000 Thông Nông- Cao Bằng Nùng Nữ 11A THPT Thông Nông 13,00 Ba
19 1006.213 BÀN THỊ LAN 07/03/2000 Nguyên Bình-Cao Bằng Dao Nữ 11B PTDT Nội Trú Tỉnh 13,00 Ba
20 1006.326 NÔNG THỊ HUYỀN TRANG 10/03/2001 Trùng Khánh-Cao Bằng Tày Nữ 10 Văn THPT Chuyên 13,00 Ba
21 1006.195 NGUYỄN THU HUỆ 10/03/2001 TP Cao Bằng-CaoBằng Tày Nữ 10 Toán THPT Chuyên 12,75 Ba
22 1006.264 NÔNG THỊ NGA 14/01/2000 Trùng Khánh-Cao Bằng Tày Nữ 11 Văn THPT Chuyên 12,75 Ba
 
 
 
MÔN THI: ĐỊA LÍ
TT
 
SBD Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh Dân tộc Giới tính Lớp Học sinh trường Điểm thi Giải
1 1007.174 HOÀNG THỊ MAI HIÊN 20/10/2000 Bảo Lạc – Cao Bằng Tày Nữ 11B PTDT Nội Trú Tỉnh 17,00 Nhất
2 007.225 NÔNG THỊ LIỄU 07/01/2000 Thông Nông- Cao Bằng Nùng Nữ 11A PTDT Nội Trú Tỉnh 17,00 Nhất
3 1007.249 HOÀNG THU LY 07/11/2000 Hoà An- Cao Bằng Tày Nữ 11 Văn THPT Chuyên 15.50 Nhì
4 1007.305 LÝ THỊ THƠ 03/10/2000 Bảo Lạc- Cao Bằng Nùng Nữ 11B PTDT Nội Trú Tỉnh 15,00 Nhì
5 0307.029 NÔNG VĂN KHẢI 11/01/2000 Hà Quảng- Cao Bằng Tày Nam 11A1 THPT Hà Quảng 14,50 Nhì
6 0507.049 TRƯƠNG NGỌC BÌNH 24/10/2000 Hòa An- Cao Bằng Tày Nam 11C THPT Hòa An 14,25 Nhì
7 1007.234 NÔNG THỊ LINH 07/05/2000 Thông Nông- Cao Bằng Dao Nữ 11A PTDT Nội Trú Tỉnh 14,25 Nhì
8 1007.123 NÔNG NGỌC ÁNH 13/02/2000 BV Tỉnh Cao Bằng Nùng Nữ 11A1 THPT Thành phố 14,00 Nhì
9 0907.037 HOÀNG THỊ HỒNG 02/04/2000 Thạch An- Cao Bằng Nùng Nữ 11A THPT Thạch An 13,50 Ba
10 1007.116 NGÔ DIỆU ANH 11/09/2000 BV Tỉnh Cao Bằng Tày Nữ 11A3 THPT Thành phố 13,50 Ba
11 0607.063 NÔNG THU TRÀ 29/01/2000 Nguyên Bình-Cao Bằng Tày Nữ 11A THPT Nguyên Bình 13,00 Ba
12 0807.056 NÔNG THỊ MỸ LINH 11/11/2000 Quảng Uyên- Cao Bằng Nùng Nữ 11A THPT Quảng Uyên 13,00 Ba
13 0807.060 LỤC THỊ TRÀ MY 22/12/2000 Quảng Uyên- Cao Bằng Nùng Nữ 11B THPT Quảng Uyên 13,00 Ba
14 1007.222 PHAN THỊ LẾN 03/01/2000 Hà Quảng- Cao Bằng Nùng Nữ 11B PTDT Nội Trú Tỉnh 13,00 Ba
15 1007.267 TRỊNH THỊ NGHỊ 01/08/1999 Thông Nông- Cao Bằng Dao Nữ 11A PTDT Nội Trú Tỉnh 12,50 Ba
16 0907.038 PHÙNG THỊ HỒNG 11/06/2001 Thạch An- Cao Bằng Nùng Nữ 10A THPT Thạch An 12,25 Ba
17 0907.033 LƯƠNG ĐỨC DUY 05/03/2000 Thạch An- Cao Bằng Nùng Nam 11A THPT Thạch An 12,25 Ba
18 1007.147 TRIỆU THỊ HỒNG GẤM 28/08/2000 Hạ Lang- Cao Bằng Tày Nữ 11B PTDT Nội Trú Tỉnh 12,25 Ba
19 1007.239 NÔNG THỊ LOAN 06/08/2000 Bảo Lâm- Cao Bằng Tày Nữ 11A PTDT Nội Trú Tỉnh 12,25 Ba
20 1007.175 LÝ THỊ THANH HIỀN 28/09/2000 Thạch An- Cao Bằng Nùng Nữ 11B PTDT Nội Trú Tỉnh 12,00 Ba
21 1007.285 ĐẶNG MINH QUANG 12/08/2000 TP Cao Bằng-CaoBằng Tày Nam 11 Lý THPT Chuyên 12,00 Ba
 
MÔN THI: TIẾNG ANH
TT
 
SBD Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh Dân tộc Giới tính Lớp Học sinh trường Điểm thi Giải
1 1008.135 BÙI NGUYỄN DŨNG 27/06/2000 TP Cao Bằng-CaoBằng Tày Nam 11 Anh THPT Chuyên 19,00 Nhất
2 1208.032 VƯƠNG THỊ TÂM 13/08/2000 Trà Lĩnh- Cao Bằng Nùng Nữ 11A2 THPT Trà Lĩnh 18,75 Nhì
3 1208.026 HOÀNG MẠNH CƯỜNG 02/10/2000 Trà Lĩnh- Cao Bằng Tày Nam 11A5 THPT Trà Lĩnh 18,50 Nhì
4 0808.061 BÀNH THẢO NGUYÊN 24/09/2000 BV Quảng Uyên-Cao Bằng Kinh Nữ 11B THPT Quảng Uyên 17,25 Ba
5 1008.176 LINH MẠC HIẾU 06/10/2001 TP Cao Bằng-CaoBằng Tày Nam 10 Anh THPT Chuyên 16,25 Ba
6 1008.228 LƯƠNG THÙY LINH 15/08/2000 TP Cao Bằng-CaoBằng Kinh Nữ 11 Toán THPT Chuyên 16,00 Ba
7 1008.241 ĐINH VIẾT LONG 06/09/2000 TP Cao Bằng-CaoBằng Tày Nam 11 Anh THPT Chuyên 16,00 Ba
8 1008.198 TRƯƠNG CẢNH HUY 18/08/2000 TP Cao Bằng-CaoBằng Kinh Nam 11 Anh THPT Chuyên 15,25 Ba
9 1008.253 PHẠM ĐÀM HƯƠNG LY 07/11/2000 TP Cao Bằng-CaoBằng Nùng Nữ 10 Anh THPT Chuyên 15,25 Ba
10 1008.244 TRẦN HOÀNG LONG 02/09/2000 BV Tỉnh Cao Bằng kinh Nam 11A1 THPT Thành Phố 15,00 Ba

DANH SÁCH THÍ SINH ĐOẠT GIẢI
 TRONG KỲ THI CHỌN HỌC SINH GIỎI QUỐC GIA LỚP 12 THPT
 NĂM 2017
TT SBD Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh Dân tộc Giới tính Lớp Học sinh trường Điểm thi MônThi Giải
1 14.04.03 LÂM THỊ BÍCH NGỌC 14/11/1999 Cao Bằng Tày Nữ 12 THPT Chuyên 27,45 Sinh học Ba
2 14.07.02 BẾ THỊ HUỆ 13/02/1999 Cao Bằng Tày Nữ 12 THPT Chuyên 13,50 Lịch sử KK
3 14.07.05 HÀ LONG THÀNH 05/09/1999 Cao Bằng Tày Nam 12 THPT Chuyên 12,75 Lịch sử KK
4 14.07.06 HOÀNG THỊ HUYỀN TRANG 15/11/1999 Cao Bằng Tày Nữ 11 THPT Chuyên 14,25 Lịch sử Ba
5 14.08.04 NGUYỄN THỊ CẨM LY 05/08/1999 Cao Bằng Tày Nữ 12 THPT Chuyên 14,00 Địa lí KK
6 14.09.03 LÝ DIỆU HOÀNG 18/04/1999 Cao Bằng Tày Nữ 12 THPT Chuyên 13,65 T.Anh KK

Tác giả bài viết: Ban Phong trào
Đánh giá bài viết
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
 

Video hoạt động

THỐNG KÊ TRUY CẬP

Đang truy cậpĐang truy cập : 58


Hôm nayHôm nay : 1253

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 28928

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 2683238